HP Color LaserJet Pro M454nw

#W1Y43A

Máy in HP Color LaserJet Pro M454. Được thiết kế để cho phép bạn tập trung vào phát triển kinh doanh, dẫn đầu phía trước.

Máy in sử dụng tính năng bảo mật động. Chỉ sử dụng với hộp mực có chip chính hãng của HP. Hộp mực sử dụng chip không phải của HP có thể không hoạt động, và những hộp mực đang hoạt động hôm nay có thể không hoạt động trong tương lai. Tìm hiểu thêm tại:

http://www.hp.com/go/learnaboutsupplies

Product image may differ from actual product

HP Color LaserJet Pro M454nw

#W1Y43A

Máy in HP Color LaserJet Pro M454. Được thiết kế để cho phép bạn tập trung vào phát triển kinh doanh, dẫn đầu phía trước.

Máy in sử dụng tính năng bảo mật động. Chỉ sử dụng với hộp mực có chip chính hãng của HP. Hộp mực sử dụng chip không phải của HP có thể không hoạt động, và những hộp mực đang hoạt động hôm nay có thể không hoạt động trong tương lai. Tìm hiểu thêm tại:

http://www.hp.com/go/learnaboutsupplies

Product image may differ from actual product

Mô tả

Chiến thắng trong kinh doanh có nghĩa là làm việc thông minh hơn. Máy in màu HP Color LaserJet Pro M454 được thiết kế để cho phép bạn tập trung thời gian vào nơi hiệu quả nhất - giúp phát triển doanh nghiệp của bạn và đi trước đối thủ.

Lý tưởng cho các nhóm làm việc từ 3 đến 10 người với nhu cầu in 4000 trang mỗi tháng, yêu cầu tốc độ hoàn thành các tác vụ nhanh, đồng thời bảo vệ chống lại các mối đe dọa.

Tính năng

Các doanh nghiệp ngày nay luôn hoạt động và luôn kết nối. Hãy lựa chọn một máy in có thể theo kịp cách bạn thực sự làm việc, cộng tác và hoàn thành công việc.

HP Print Security không chỉ bảo mật cho máy in. Giải pháp này còn giúp bảo mật cho mạng của bạn với tính năng phát hiện mối đe dọa trong thời gian thực, giám sát tự động và xác thực phần mềm—được thiết kế để phát hiện và ngăn chặn tấn công ngay khi chúng xảy ra.[6]

Bạn đã có đủ việc cần lo mỗi ngày. Thật dễ dàng để thực hiện những gì bạn cần, và vượt trên cả mong đợi với một máy in đa chức năng được sắp xếp hợp lý, dễ sử dụng.

Thông số kỹ thuật

Tốc độ in màu đen (ISO, A4)
Tốc độ in màu (ISO, A4)
Trang ra đầu tiên đen (A4, sẵn sàng)
Trang ra đầu tiên đen (A4, sẵn sàng)
Trang ra đầu tiên màu (A4, sẵn sàng)
Trang ra đầu tiên màu (A4, ngủ)
Công nghệ Độ phân giải In
Chu kỳ hoạt động (hàng tháng, A4)
Số lượng trang được đề xuất hàng tháng

[1] Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24734 và không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập trang web http://www.hp.com/go/printerclaims. Tốc độ chính xác thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, ứng dụng phần mềm, trình điều khiển và độ phức tạp của tài liệu. Letter: Đen/Màu-9,8/12,1, A4: Đen/Màu 9,9/12,4 giây

[2] Các hoạt động không dây tương thích với băng tần 2,4 GHz và 5 GHz. Cũng có thể cần phải có ứng dụng hoặc phần mềm và đăng ký tài khoản HP ePrint. Một số tính năng cần mua phụ kiện tùy chọn. Tìm hiểu thêm tại địa chỉ http://www.hp.com/go/mobileprinting

[3] Các tính năng chỉ được hỗ trợ bởi máy in HP LaserJet Pro M454nw và M454dw. Hiệu suất không dây phụ thuộc vào môi trường vật lý và khoảng cách từ điểm truy cập, đồng thời có thể bị giới hạn trong các kết nối VPN đang hoạt động.

[4] Tính năng chỉ được hỗ trợ bởi máy in HP LaserJet Pro M454nw và M454dw. Thiết bị di động cần được kết nối trực tiếp với mạng Wi-Fi của máy in hoặc MFP không dây khả dụng trực tiếp trước khi in. Tùy thuộc vào thiết bị di động, có thể yêu cầu thêm ứng dụng hoặc trình điều khiển. Tìm hiểu thêm tại http://www.hp.com/go/businessmobileprinting

[5] Tính năng chỉ có sẵn cho HP Color LaserJet Pro M452dw. Yêu cầu điểm truy cập không dây và kết nối Internet với máy in. Cần phải đăng ký dịch vụ. Tính có sẵn của ứng dụng khác nhau tùy theo quốc gia, ngôn ngữ và các thỏa thuận và cần nâng cấp phần sụn. Để biết chi tiết, hãy truy cập hpconnected.com

[6] Dựa trên đánh giá của HP về các tính năng bảo mật đã phát hành năm 2019 của các máy in cạnh tranh cùng loại. Chỉ HP cung cấp tổ hợp các tính năng bảo mật có thể theo dõi nhằm phát hiện và tự động ngăn chặn cuộc tấn công, sau đó tự xác thực tính toàn vẹn của phần mềm khi khởi động lại. Để xem danh sách các máy in, hãy truy cập hp.com/go/PrintersThatProtect. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập vào http://www.hp.com/go/printersecurityclaims

[7] In với mã pin được kích hoạt qua USB lắp ở phía sau thiết bị.

[8] Phải mua riêng Trình Quản lý Bảo mật HP JetAdvantage. Để tìm hiểu thêm, vui lòng truy cập http://www.hp.com/go/securitymanager

[9] Tất cả các giới thiệu sản phẩm mới bắt đầu vào Mùa thu 2019 sẽ bao gồm các cài đặt nhất quán về in hai mặt mặc định trên toàn thế giới (trên các gói/trình điều khiển); Mùa xuân 2019 sẽ bao gồm các cài đặt in hai mặt mặc định nhất quán trên toàn thế giới cho hầu hết các sản phẩm trên các trình điều khiển phổ biến nhất.

[10] Dựa trên thử nghiệm nội bộ của HP bằng TEC Value được chuẩn hóa năm 2019.

[11] Thông báo mối đe dọa tức thời có thể xuất hiện trên bảng điều khiển của thiết bị khi mối đe dọa tiềm ẩn xảy ra do mục đích xấu hoặc có lỗi hoặc lỗ hổng trong mã chương trình cơ sở của thiết bị. Nếu lỗi này gây lo ngại, vui lòng liên hệ với đại diện CNTT của công ty hoặc, nếu không có sẵn, hãy liên hệ với bộ phận Hỗ trợ HP, họ có thể điều tra nguyên nhân thông qua phân tích dữ liệu nhật ký hệ thống bằng công cụ SIEM tiêu chuẩn từ McAfee, Splunk, Arcsight hoặc SIEMonster. Thông báo lỗi của bảng điều khiển có thể hiển thị mã lỗi trên màn hình xanh trong quá trình kiểm tra chữ ký mã hoặc xâm nhập ghi bộ nhớ.

[12] Các khả năng của Công nghệ Bật/Tắt Tự động của HP thay đổi tùy theo máy in và cài đặt; có thể yêu cầu nâng cấp phần mềm điều khiển.

ENERGY STAR và logo ENERGY STAR là các nhãn đã đăng ký tại Hoa Kỳ. Microsoft và Windows là các thương hiệu đã đăng ký của Tập đoàn Microsoft. AirPrint và logo AirPrint là các thương hiệu của Apple Inc., đã đăng ký tại Hoa Kỳ và các quốc gia khác. Linux là một thương hiệu đã đăng ký tại Hoa Kỳ của Linus Torvalds. UNIX là một thương hiệu đã đăng ký của The Open Group.

[1] Năng suất in ~1.200 trang màu hỗn hợp (C/Y/M) và ~1.200 trang đen trắng được công bố dựa trên tiêu chuẩn ISO/IEC 19798 và chế độ in liên tục. Năng suất thực tế thay đổi đáng kể tùy theo hình ảnh được in và các yếu tố khác. Để biết chi tiết, hãy truy cập: http://www.hp.com/go/learnaboutsupplies. Số trang có thể thay đổi tùy theo điều kiện in của khách hàng.

[2] Các yêu cầu về điện năng tùy thuộc vào từng quốc gia/khu vực bán máy in. Không chuyển đổi điện áp hoạt động. Điều này sẽ làm hỏng máy in và mất hiệu lực bảo hành sản phẩm. Giá trị tiêu thụ năng lượng thường dựa vào đánh giá thiết bị 115V.

[3] BA TEC tương đương với TEC tốt nhất. Các yêu cầu về điện năng tùy thuộc vào từng quốc gia/khu vực bán máy in. Không chuyển đổi điện áp hoạt động. Điều này sẽ làm hỏng máy in và làm mất hiệu lực bảo hành sản phẩm. Giá trị chứng nhận Energy Star thường dựa vào số đo của thiết bị 115 V.

[4] Hộp mực được thiết kế để phân phối và sử dụng chỉ trong một khu vực được chỉ định; sẽ không hoạt động bên ngoài khu vực được chỉ định.

[5] Giá trị năng suất được công bố theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19798. Năng suất thực tế thay đổi đáng kể tùy theo hình ảnh được in và các yếu tố khác. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập http://www.hp.com/go/learnaboutsupplies

[6] Việc in cục bộ yêu cầu thiết bị di động và máy in phải trên cùng mạng (thường là các điểm truy cập Wi-Fi kết nối không dây với các kết nối có dây) hoặc có kết nối không dây trực tiếp. Hiệu suất không dây phụ thuộc vào môi trường thực tế và khoảng cách từ điểm truy cập. Để in từ xa, cần phải kết nối với máy in HP có kết nối web qua Internet. Để sử dụng băng thông rộng không dây thì cần phải mua riêng hợp đồng dịch vụ cho thiết bị di động. Hãy liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ để biết về tính sẵn có và phạm vi phục vụ trong khu vực của bạn. Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập hp.com/go/mobileprinting. Để bật HP Roam, một số thiết bị có thể yêu cầu nâng cấp phần mềm điều khiển và phụ kiện tùy chọn để thêm khả năng báo hiệu Bluetooth® Low Energy (BLE). Có thể yêu cầu đăng ký. Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập hp.com/go/roam

[7] Được đo bằng cách sử dụng Kiểm tra Tính năng ISO 24734, A5 Nạp giấy Ngang. Tốc độ có thể thay đổi tùy theo nội dung, PC, hướng và loại phương tiện in.

[8] Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17629. Để biết thêm thông tin, hãy xem http://www.hp.com/go/printerclaims. Tốc độ chính xác thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, ứng dụng phần mềm, trình điều khiển và độ phức tạp của tài liệu.

[9] Chu kỳ hoạt động được định nghĩa là số lượng trang in tối đa mỗi tháng với đầu ra có hình ảnh. Giá trị này giúp so sánh sức mạnh của sản phẩm với các máy in HP LaserJet hoặc máy in màu HP Color LaserJet khác, cho phép vận hành máy in và máy in đa chức năng đúng cách để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân hoặc nhóm liên kết.

[10] HP khuyến nghị rằng số lượng trang in mỗi tháng với đầu ra hình ảnh phải nằm trong phạm vi quy định để thiết bị đạt được hiệu suất tối ưu, tùy theo các yếu tố bao gồm khoảng thời gian thay thế vật tư, vòng đời thiết bị trong thời gian bảo hành mở rộng

[11] HP SureSupply cảnh báo khi hộp mực in của bạn ở mức thấp và giúp bạn mua trực tuyến hoặc mua tại địa phương thông qua HP hoặc đại lý bán lẻ. Để biết thêm thông tin, truy cập http://www.hp.com/go/SureSupply; chỉ áp dụng cho vật tư HP Chính hãng; Cần kết nối Internet.

[12] Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24734, không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập trang web http://www.hp.com/go/printerclaims. Tốc độ chính xác thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, ứng dụng phần mềm, trình điều khiển và độ phức tạp của tài liệu.

[14] Các giá trị âm thanh có thể bị thay đổi. Để biết thông tin hiện hành, hãy xem http://www.hp.com/support. Cấu hình thử nghiệm: model cơ sở, in một mặt, giấy A4 với tốc độ in trung bình 27 trang/phút.